牽制戰術 khiên chế chiến thuật Hán Việt: khiên chế chiến thuật Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 制 (chế) + 戰 (chiến) + 術 (thuật)Hán Việtkhiên chế chiến thuậtCấu tạo牽 + 制 + 戰 + 術 · khiên + chế + chiến + thuật nghĩa thành phần: khiên + chế + chiến + thuật Nghĩa EngCihui 牽制戰術 iānzhì zhànshù n. diversionary tactics