牽合附會

qiān hé fù huì khiên hợp phụ hội

Hán Việt: khiên hợp phụ hội · Pinyin: qiān hé fù huì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (hợp) + (phụ) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言牵强附会。把本来没有某种意义的事物硬说成有某种意义。也指把不相关联的事物牵拉在一起,混为一谈。