牽四掛五

qiān sì guà wǔ khiên tứ quải ngũ

Hán Việt: khiên tứ quải ngũ · Pinyin: qiān sì guà wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (tứ) + (quải) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵:牵扯,连带。指许多人或事互相牵连,关系复杂。