牽引碎顱器

khiên dẫn toái lô khí

Hán Việt: khiên dẫn toái lô khí

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (dẫn) + (toái) + (lô) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui craniotractor