牽引能量

khiên dẫn năng lượng

Hán Việt: khiên dẫn năng lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (dẫn) + (năng) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牽引能量 iānyǐn néngliàng n. haulage capacity (of a locomotive/etc.)