牽強附會

qiān qiáng fù huì khiên cường phụ hội

Hán Việt: khiên cường phụ hội · Pinyin: qiān qiáng fù huì

Tổng quan

so sánh hoặc diễn giải không liên quan (thành ngữ)

Cấu tạo: (khiên) + (cường) + (phụ) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui so sánh hoặc diễn giải không liên quan (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把本来没有某种意义的事物硬说成有某种意义。也指把不相关联的事物牵拉在一起,混为一谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 把彼此无关或关系不大的事物勉强凑合在一起民间流传的杨家将故事本身,有许多牵强附会,不合历史事实。

Eng

  • CC-CEDICT to make an irrelevant comparison or interpretation (idiom)
  • Cihui 牽強附會 iānqiǎngfùhuì f.e. draw a forced analogy; give a strained interpretation