牵心挂肚 qiān xīn guà dù·khiên tâm quải đỗ Hán Việt: khiên tâm quải đỗ · Pinyin: qiān xīn guà dù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 牵:拉。形容非常挂念,放心不下。 Cấu tạo: 牽 (khiên) + 心 (tâm) + 掛 (quải) + 肚 (đỗ)Pinyinqiān xīn guà dùHán Việtkhiên tâm quải đỗCấu tạo牽 + 心 + 掛 + 肚 · khiên + tâm + quải + đỗ nghĩa thành phần: khiên + tâm + quải + đỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵:拉。形容非常挂念,放心不下。 Từ liên quan Gần nghĩa牵心挂肠 · 掛肚牽腸 · 挂肚牽腸 · 掛肚牽心 · 挂肚牵心 · 挂肚牵肠