牽扯在內 qiān chě zài nèi · khiên xả tại nội Hán Việt: khiên xả tại nội · Pinyin: qiān chě zài nèi Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 扯 (xả) + 在 (tại) + 內 (nội)Pinyinqiān chě zài nèiHán Việtkhiên xả tại nộiCấu tạo牽 + 扯 + 在 + 內 · khiên + xả + tại + nội nghĩa thành phần: khiên + xả + tại + nội