牽掛在心 khiên quải tại tâm Hán Việt: khiên quải tại tâm Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 掛 (quải) + 在 (tại) + 心 (tâm)Hán Việtkhiên quải tại tâmCấu tạo牽 + 掛 + 在 + 心 · khiên + quải + tại + tâm nghĩa thành phần: khiên + quải + tại + tâm Nghĩa EngCihui 牽掛在心 iānguà zài xīn v.p. be on one's mind