牽牛下井
khiên ngưu hạ tỉnh
Hán Việt: khiên ngưu hạ tỉnh · Pinyin: qiān niú xià jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事情棘手,使不出力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻使不出力。
Hán Việt: khiên ngưu hạ tỉnh · Pinyin: qiān niú xià jǐng