牽牛鼻子

qiān niú bí zi khiên ngưu tị tử

Hán Việt: khiên ngưu tị tử · Pinyin: qiān niú bí zi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (ngưu) + (tị) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻抓事物的关键或要害。

Eng

  • Cihui 牽牛鼻子 iān niúbízi v.o. grasp the key link