牽犬東門 qiān quǎn dōng mén · khiên khuyển đông môn Hán Việt: khiên khuyển đông môn · Pinyin: qiān quǎn dōng mén Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 犬 (khuyển) + 東 (đông) + 門 (môn)Pinyinqiān quǎn dōng ménHán Việtkhiên khuyển đông mônCấu tạo牽 + 犬 + 東 + 門 · khiên + khuyển + đông + môn nghĩa thành phần: khiên + khuyển + đông + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牵黄犬"。