牽索調位 khiên tác điều vị Hán Việt: khiên tác điều vị Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 索 (tác) + 調 (điều) + 位 (vị)Hán Việtkhiên tác điều vịCấu tạo牽 + 索 + 調 + 位 · khiên + tác + điều + vị nghĩa thành phần: khiên + tác + điều + vị Nghĩa EngCihui guying