牽線搭l橋 qiān xiàn dā l qiáo Pinyin: qiān xiàn dā l qiáo Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 線 (tuyến) + 搭 (đáp) + l + 橋 (kiều)Pinyinqiān xiàn dā l qiáoCấu tạo牽 + 線 + 搭 + l + 橋