牵线木人

khiên tuyến mộc nhân

Hán Việt: khiên tuyến mộc nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 牽 (khiên) + 線 (tuyến) + 木 (mộc) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con rối
  • Biên soạn 牽線木人 iānxiàn mùrén n. puppets

Eng

  • Cihui 牽線木人 iānxiàn mùrén n. puppets

Từ liên quan

Gần nghĩa

木人石心 · 木人、石女 · 牵线人 · 牵线搭桥 · 牵线木偶 · 木人儿 · 牵线搭l桥