牽經引禮

qiān jīng yǐn lǐ khiên kinh dẫn lễ

Hán Việt: khiên kinh dẫn lễ · Pinyin: qiān jīng yǐn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (kinh) + (dẫn) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指援引经典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.援引经典。