牽羊把茅

qiān yáng bǎ máo khiên dương bả mao

Hán Việt: khiên dương bả mao · Pinyin: qiān yáng bǎ máo

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (dương) + (bả) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"牵羊"。