牽腸割肚

qiān cháng gē dù khiên tràng cát đỗ

Hán Việt: khiên tràng cát đỗ · Pinyin: qiān cháng gē dù

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (tràng) + (cát) + (đỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容非常想念。②形容内心悲痛如刀割。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常想念。 2.形容内心悲痛如刀割。

Eng

  • Cihui 牽腸割肚 iānchánggēdù f.e. be very worried about