牽腸掛肚

qiān cháng guà dù khiên tràng quải đỗ

Hán Việt: khiên tràng quải đỗ · Pinyin: qiān cháng guà dù

Tổng quan

lo lắng sâu sắc (thành ngữ) | cảm thấy bất an

Cấu tạo: (khiên) + (tràng) + (quải) + (đỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lo lắng sâu sắc (thành ngữ) | cảm thấy bất an

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵:拉。形容十分惦念,放心不下。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常挂念,很不放心你快写封信回去,省得她牵肠挂肚。
  • Tân Hoa Tự Điển 牵拉。形容十分惦念,放心不下。

Eng

  • CC-CEDICT deeply worried (idiom); to feel anxious
  • Cihui 牽腸掛肚 iānchángguàdù f.e. feel deep anxiety about; be very worried about | ²Tā duì háizi ∼. She's very worried about her child.