牽衣投轄

qiān yī tóu xiá khiên y đầu hạt

Hán Việt: khiên y đầu hạt · Pinyin: qiān yī tóu xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (y) + (đầu) + (hạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指拉住客人衣裳,投其车辖于井。形容殷勤留客。辖,古代车上固定车轮的零件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓拉住客人衣裳,投其车辖于井。形容殷勤留客。辖,古代车上固定车轮的零件。