牽衣肘見

qiān yī zhǒu jiàn khiên y trửu kiến

Hán Việt: khiên y trửu kiến · Pinyin: qiān yī zhǒu jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (y) + (trửu) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指牵动一下衣襟,就露出臂肘。形容衣不蔽体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓牵动一下衣襟,就露出臂肘。形容衣不蔽体。语本《庄子.让王》"曾子居卫……三日不举火,十年不制衣,正冠而絶缨,捉襟而肘见,纳屦而踵决。"