牽衣頓足 qiān yī dùn zú · khiên y đốn túc Hán Việt: khiên y đốn túc · Pinyin: qiān yī dùn zú Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 衣 (y) + 頓 (đốn) + 足 (túc)Pinyinqiān yī dùn zúHán Việtkhiên y đốn túcCấu tạo牽 + 衣 + 頓 + 足 · khiên + y + đốn + túc nghĩa thành phần: khiên + y + đốn + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容极为悲痛,难以分享的样子。