牽連味覺 khiên liên vị giác Hán Việt: khiên liên vị giác Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 連 (liên) + 味 (vị) + 覺 (giác)Hán Việtkhiên liên vị giácCấu tạo牽 + 連 + 味 + 覺 · khiên + liên + vị + giác nghĩa thành phần: khiên + liên + vị + giác Nghĩa EngCihui gustatism