牽頻效應 khiên tần hiệu ứng Hán Việt: khiên tần hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 頻 (tần) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việtkhiên tần hiệu ứngCấu tạo牽 + 頻 + 效 + 應 · khiên + tần + hiệu + ứng nghĩa thành phần: khiên + tần + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui 牽頻效應 iānpín xiàoyìng n. backlash