牽鬼上劍

qiān guǐ shàng jiàn khiên quỷ thượng kiếm

Hán Việt: khiên quỷ thượng kiếm · Pinyin: qiān guǐ shàng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (quỷ) + (thượng) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻非常困难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻非常困难。