特別價格 tè bié jià gé · đặc biệt giá cách Hán Việt: đặc biệt giá cách · Pinyin: tè bié jià gé Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyintè bié jià géHán Việtđặc biệt giá cáchCấu tạo特 + 別 + 價 + 格 · đặc + biệt + giá + cách nghĩa thành phần: đặc + biệt + giá + cách