特別喜愛的

đặc biệt hỉ ái đích

Hán Việt: đặc biệt hỉ ái đích

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (hỉ) + (ái) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui favo(u)rite