特别帐户 đặc biệt trướng hộ Hán Việt: đặc biệt trướng hộ Tổng quan Tài khoản đặc biệt Cấu tạo: 特 (đặc) + 别 (biệt) + 帐 (trướng) + 户 (hộ)Hán Việtđặc biệt trướng hộCấu tạo特 + 别 + 帐 + 户 · đặc + biệt + trướng + hộ nghĩa thành phần: đặc + biệt + trướng + hộ Nghĩa ViệtCihui Tài khoản đặc biệt