特別效果 tè bié xiào guǒ · đặc biệt hiệu quả Hán Việt: đặc biệt hiệu quả · Pinyin: tè bié xiào guǒ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 效 (hiệu) + 果 (quả)Pinyintè bié xiào guǒHán Việtđặc biệt hiệu quảCấu tạo特 + 別 + 效 + 果 · đặc + biệt + hiệu + quả nghĩa thành phần: đặc + biệt + hiệu + quả