特别法人 đặc biệt pháp nhân Hán Việt: đặc biệt pháp nhân Tổng quan Pháp nhân đặc biệt Cấu tạo: 特 (đặc) + 别 (biệt) + 法 (pháp) + 人 (nhân)Hán Việtđặc biệt pháp nhânCấu tạo特 + 别 + 法 + 人 · đặc + biệt + pháp + nhân nghĩa thành phần: đặc + biệt + pháp + nhân Nghĩa ViệtCihui Pháp nhân đặc biệt