特別津貼 tè bié jīn tiē · đặc biệt tân thiếp Hán Việt: đặc biệt tân thiếp · Pinyin: tè bié jīn tiē Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Pinyintè bié jīn tiēHán Việtđặc biệt tân thiếpCấu tạo特 + 別 + 津 + 貼 · đặc + biệt + tân + thiếp nghĩa thành phần: đặc + biệt + tân + thiếp