特別護理

tè bié hù lǐ đặc biệt hộ lí

Hán Việt: đặc biệt hộ lí · Pinyin: tè bié hù lǐ

Tổng quan

chăm sóc đặc biệt

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (hộ) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăm sóc đặc biệt

Eng

  • CC-CEDICT intensive care
  • Cihui intensive care