特别进口 đặc biệt tiến khẩu Hán Việt: đặc biệt tiến khẩu Tổng quan Nhập khẩu đặc biệt Cấu tạo: 特 (đặc) + 别 (biệt) + 进 (tiến) + 口 (khẩu)Hán Việtđặc biệt tiến khẩuCấu tạo特 + 别 + 进 + 口 · đặc + biệt + tiến + khẩu nghĩa thành phần: đặc + biệt + tiến + khẩu Nghĩa ViệtCihui Nhập khẩu đặc biệt