特利棕櫚 đặc lợi tông lư Hán Việt: đặc lợi tông lư Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 利 (lợi) + 棕 (tông) + 櫚 (lư)Hán Việtđặc lợi tông lưCấu tạo特 + 利 + 棕 + 櫚 · đặc + lợi + tông + lư nghĩa thành phần: đặc + lợi + tông + lư Nghĩa EngCihui troolie