特別事件 tè bié shì jiàn · đặc biệt sự kiện Hán Việt: đặc biệt sự kiện · Pinyin: tè bié shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyintè bié shì jiànHán Việtđặc biệt sự kiệnCấu tạo特 + 別 + 事 + 件 · đặc + biệt + sự + kiện nghĩa thành phần: đặc + biệt + sự + kiện