特別交易 tè bié jiāo yì · đặc biệt giao dịch Hán Việt: đặc biệt giao dịch · Pinyin: tè bié jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 交 (giao) + 易 (dịch)Pinyintè bié jiāo yìHán Việtđặc biệt giao dịchCấu tạo特 + 別 + 交 + 易 · đặc + biệt + giao + dịch nghĩa thành phần: đặc + biệt + giao + dịch