特別會議 tè bié huì yì · đặc biệt hội nghị Hán Việt: đặc biệt hội nghị · Pinyin: tè bié huì yì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyintè bié huì yìHán Việtđặc biệt hội nghịCấu tạo特 + 別 + 會 + 議 · đặc + biệt + hội + nghị nghĩa thành phần: đặc + biệt + hội + nghị