特別區域

đặc biệt khu vực

Hán Việt: đặc biệt khu vực

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (khu) + (vực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特別區域 èbié qūyù p.w. special administrative districts