特別賣點 tè bié mài diǎn · đặc biệt mại điểm Hán Việt: đặc biệt mại điểm · Pinyin: tè bié mài diǎn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 賣 (mại) + 點 (điểm)Pinyintè bié mài diǎnHán Việtđặc biệt mại điểmCấu tạo特 + 別 + 賣 + 點 · đặc + biệt + mại + điểm nghĩa thành phần: đặc + biệt + mại + điểm