特別大使 tè bié dà shǐ · đặc biệt đại sử Hán Việt: đặc biệt đại sử · Pinyin: tè bié dà shǐ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 大 (đại) + 使 (sử)Pinyintè bié dà shǐHán Việtđặc biệt đại sửCấu tạo特 + 別 + 大 + 使 · đặc + biệt + đại + sử nghĩa thành phần: đặc + biệt + đại + sử