特別待遇

tè bié dài yù đặc biệt đãi ngộ

Hán Việt: đặc biệt đãi ngộ · Pinyin: tè bié dài yù

Tổng quan

đối xử đặc biệt

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (đãi) + (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối xử đặc biệt

Eng

  • CC-CEDICT special treatment
  • Cihui special treatment

ja

  • JMdict special treatment