特別恩典

đặc biệt ân điển

Hán Việt: đặc biệt ân điển

Tổng quan

đặc quyền, đặc ân, cho đặc quyền; ban đặc ân (cho ai), miễn (ai) khỏi chịu (gánh nặng...)

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (ân) + (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặc quyền, đặc ân, cho đặc quyền; ban đặc ân (cho ai), miễn (ai) khỏi chịu (gánh nặng...)