特别招待 tè bié zhāo dài · đặc biệt chiêu đãi Hán Việt: đặc biệt chiêu đãi · Pinyin: tè bié zhāo dài Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 别 (biệt) + 招 (chiêu) + 待 (đãi)Pinyintè bié zhāo dàiHán Việtđặc biệt chiêu đãiCấu tạo特 + 别 + 招 + 待 · đặc + biệt + chiêu + đãi nghĩa thành phần: đặc + biệt + chiêu + đãi