特別放映 đặc biệt phóng ánh Hán Việt: đặc biệt phóng ánh Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 放 (phóng) + 映 (ánh)Hán Việtđặc biệt phóng ánhCấu tạo特 + 別 + 放 + 映 · đặc + biệt + phóng + ánh nghĩa thành phần: đặc + biệt + phóng + ánh Nghĩa EngCihui preem