特別敏銳 đặc biệt mẫn duệ Hán Việt: đặc biệt mẫn duệ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 敏 (mẫn) + 銳 (duệ)Hán Việtđặc biệt mẫn duệCấu tạo特 + 別 + 敏 + 銳 · đặc + biệt + mẫn + duệ nghĩa thành phần: đặc + biệt + mẫn + duệ Nghĩa EngCihui hear the grass grow