特別敏銳

đặc biệt mẫn duệ

Hán Việt: đặc biệt mẫn duệ

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (mẫn) + (duệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hear the grass grow