特別測試 tè bié cè shì · đặc biệt trắc thí Hán Việt: đặc biệt trắc thí · Pinyin: tè bié cè shì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 測 (trắc) + 試 (thí)Pinyintè bié cè shìHán Việtđặc biệt trắc thíCấu tạo特 + 別 + 測 + 試 · đặc + biệt + trắc + thí nghĩa thành phần: đặc + biệt + trắc + thí