特別消息 tè bié xiāo xi · đặc biệt tiêu tức Hán Việt: đặc biệt tiêu tức · Pinyin: tè bié xiāo xi Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Pinyintè bié xiāo xiHán Việtđặc biệt tiêu tứcCấu tạo特 + 別 + 消 + 息 · đặc + biệt + tiêu + tức nghĩa thành phần: đặc + biệt + tiêu + tức