特別監護

tèbié jiānhù đặc biệt giam hộ

Hán Việt: đặc biệt giam hộ · Pinyin: tèbié jiānhù

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (giam) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui intensive care