特别股息 đặc biệt cổ tức Hán Việt: đặc biệt cổ tức Tổng quan Cổ tức đặc biệt Cấu tạo: 特 (đặc) + 别 (biệt) + 股 (cổ) + 息 (tức)Hán Việtđặc biệt cổ tứcCấu tạo特 + 别 + 股 + 息 · đặc + biệt + cổ + tức nghĩa thành phần: đặc + biệt + cổ + tức Nghĩa ViệtCihui Cổ tức đặc biệt