特別裝置 tè bié zhuāng zhì · đặc biệt trang trí Hán Việt: đặc biệt trang trí · Pinyin: tè bié zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyintè bié zhuāng zhìHán Việtđặc biệt trang tríCấu tạo特 + 別 + 裝 + 置 · đặc + biệt + trang + trí nghĩa thành phần: đặc + biệt + trang + trí